TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

承継(しょうけい)

しょうけいshōkei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỪA KẾ 承 thừa·継 kế

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thừa kế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

承継 nghĩa là thừa kế.

Nghĩa của 承継

Danh từ

  1. Thừa kế. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 紹継

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ succession; accession; inheritance

Câu hỏi thường gặp

承継 nghĩa là gì?

承継 (danh từ) nghĩa là thừa kế.

承継 đọc là gì?

承継 đọc là しょうけい (romaji: shōkei).

Âm Hán Việt của 承継 là gì?

Âm Hán Việt của 承継 là "thừa kế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.