TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

瞬間(しゅんかん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しゅんかんshunkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 瞬 ?·間 gian

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

瞬間 nghĩa là chốc, chốc lát.

Nghĩa của 瞬間

Danh từ

  1. Chốc, chốc lát.

Từ ghép có 瞬間

Câu ví dụ với 瞬間

  • ジムはメアリーと知り合った瞬間に彼女が好きになった。 Jim đem lòng yêu Mary vào khoảnh khắc anh gặp cô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216000

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moment; instant; second
  • Phó từ just then; right at that moment; at that instant
  • Phó từ for a moment; for an instant; momentarily

Câu hỏi thường gặp

瞬間 nghĩa là gì?

瞬間 (danh từ) nghĩa là chốc, chốc lát.

瞬間 đọc là gì?

瞬間 đọc là しゅんかん (romaji: shunkan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.