瞬間
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
瞬間 nghĩa là chốc, chốc lát.
Nghĩa của 瞬間
Danh từ
- Chốc, chốc lát.
Từ ghép có 瞬間
- 瞬間移動 — Dịch chuyển tức thời.
Câu ví dụ với 瞬間
- ジムはメアリーと知り合った瞬間に彼女が好きになった。 Jim đem lòng yêu Mary vào khoảnh khắc anh gặp cô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216000
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moment; instant; second
- Phó từ just then; right at that moment; at that instant
- Phó từ for a moment; for an instant; momentarily
Câu hỏi thường gặp
瞬間 nghĩa là gì?
瞬間 (danh từ) nghĩa là chốc, chốc lát.
瞬間 đọc là gì?
瞬間 đọc là しゅんかん (romaji: shunkan).