手裏剣
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủ lí kiếm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
手裏剣 nghĩa là thủ lí kiếm, phi tiêu.
Nghĩa của 手裏剣
Danh từ
- Thủ lí kiếm, phi tiêu. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 手裏剣
- トムは折り紙の手裏剣の作り方を教えてくれた。 Tom đã dạy tôi cách gấp phi tiêu origami.Tatoeba #8768628
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shuriken; small throwing blade; throwing star
Câu hỏi thường gặp
手裏剣 nghĩa là gì?
手裏剣 (danh từ) nghĩa là thủ lí kiếm, phi tiêu.
手裏剣 đọc là gì?
手裏剣 đọc là しゅりけん (romaji: shuriken).
Âm Hán Việt của 手裏剣 là gì?
Âm Hán Việt của 手裏剣 là "thủ lí kiếm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.