TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

症候(しょうこう)

từ thông dụng
しょうこうshōkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỨNG HẬU 症 chứng·候 hậu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chứng hậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

症候 nghĩa là triệu chứng, chứng trạng.

Nghĩa của 症候

Danh từ

  1. Triệu chứng, chứng trạng.

Từ ghép có 症候

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ symptom

Câu hỏi thường gặp

症候 nghĩa là gì?

症候 (danh từ) nghĩa là triệu chứng, chứng trạng.

症候 đọc là gì?

症候 đọc là しょうこう (romaji: shōkō).

Âm Hán Việt của 症候 là gì?

Âm Hán Việt của 症候 là "chứng hậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.