TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

旬(しゅん)

từ thông dụng
しゅんshun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUẦN 旬 tuần

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuần” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

旬 nghĩa là mùa.

Nghĩa của 旬

Danh từ

  1. Mùa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ season (for fruit, seafood, etc.); best time of the year (for)
  • Danh từ in vogue; popular; hot; fresh

Câu hỏi thường gặp

旬 nghĩa là gì?

旬 (danh từ) nghĩa là mùa.

旬 đọc là gì?

旬 đọc là しゅん (romaji: shun).

Âm Hán Việt của 旬 là gì?

Âm Hán Việt của 旬 là "tuần". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.