旬
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuần” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
旬 nghĩa là mùa.
Nghĩa của 旬
Danh từ
- Mùa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ season (for fruit, seafood, etc.); best time of the year (for)
- Danh từ in vogue; popular; hot; fresh
Câu hỏi thường gặp
旬 nghĩa là gì?
旬 (danh từ) nghĩa là mùa.
旬 đọc là gì?
旬 đọc là しゅん (romaji: shun).
Âm Hán Việt của 旬 là gì?
Âm Hán Việt của 旬 là "tuần". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.