主要
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ yếu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
主要 nghĩa là chủ yếu, chính.
Nghĩa của 主要
Tính từ đuôi na
- Chủ yếu, chính. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 主要
- 私の店は町の主要な通りにあります。 Tiệm của tôi ở trên đường chính trong thị trấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162973
- この見地から歴史は2つの主要な時期に分けられる。 Từ lập trường này, lịch sử có thể được chia ra thành hai niên đại chính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222081
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na chief; main; principal; major
Câu hỏi thường gặp
主要 nghĩa là gì?
主要 (tính từ đuôi na) nghĩa là chủ yếu, chính.
主要 đọc là gì?
主要 đọc là しゅよう (romaji: shuyō).
Âm Hán Việt của 主要 là gì?
Âm Hán Việt của 主要 là "chủ yếu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.