TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

主要(しゅよう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しゅようshuyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỦ YẾU 主 chủ·要 yếu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ yếu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

主要 nghĩa là chủ yếu, chính.

Nghĩa của 主要

Tính từ đuôi na

  1. Chủ yếu, chính. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 主要

  • 私の店は町の主要な通りにあります。 Tiệm của tôi ở trên đường chính trong thị trấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162973
  • この見地から歴史は2つの主要な時期に分けられる。 Từ lập trường này, lịch sử có thể được chia ra thành hai niên đại chính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222081

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na chief; main; principal; major

Câu hỏi thường gặp

主要 nghĩa là gì?

主要 (tính từ đuôi na) nghĩa là chủ yếu, chính.

主要 đọc là gì?

主要 đọc là しゅよう (romaji: shuyō).

Âm Hán Việt của 主要 là gì?

Âm Hán Việt của 主要 là "chủ yếu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.