Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
春化処理 nghĩa là xuân hoá, sự xuân hoá.
Nghĩa của 春化処理
Danh từ
Xuân hoá, sự xuân hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ vernalization
Câu hỏi thường gặp
春化処理 nghĩa là gì?
春化処理 (danh từ) nghĩa là xuân hoá, sự xuân hoá.
春化処理 đọc là gì?
春化処理 đọc là しゅんかしょり (romaji: shunkashori).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.