Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thương gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
商家 nghĩa là thương gia.
Nghĩa của 商家
Danh từ
Thương gia. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ merchant; store; shop
Danh từ merchant house; merchant family
Câu hỏi thường gặp
商家 nghĩa là gì?
商家 (danh từ) nghĩa là thương gia.
商家 đọc là gì?
商家 đọc là しょうか (romaji: shōka).
Âm Hán Việt của 商家 là gì?
Âm Hán Việt của 商家 là "thương gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.