生涯
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sinh nhai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
生涯 nghĩa là đời.
Nghĩa của 生涯
Danh từ
- Đời.
Câu ví dụ với 生涯
- 彼は自らの生涯をインドでの病人の治療に捧げるつもりだ。 Họ dự định sẽ cống hiến cuộc đời mình để điều trị cho bệnh nhân ở Ấn Độ.Tatoeba #105242
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ life; lifetime; career
- Danh từ for life; all one's life; throughout one's life; as long as one lives
Câu hỏi thường gặp
生涯 nghĩa là gì?
生涯 (danh từ) nghĩa là đời.
生涯 đọc là gì?
生涯 đọc là しょうがい (romaji: shōgai).
Âm Hán Việt của 生涯 là gì?
Âm Hán Việt của 生涯 là "sinh nhai". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.