TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生涯(しょうがい)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しょうがいshōgai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH NHAI 生 sinh·涯 nhai

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sinh nhai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

生涯 nghĩa là đời.

Nghĩa của 生涯

Danh từ

  1. Đời.

Câu ví dụ với 生涯

  • 彼は自らの生涯をインドでの病人の治療に捧げるつもりだ。 Họ dự định sẽ cống hiến cuộc đời mình để điều trị cho bệnh nhân ở Ấn Độ.Tatoeba #105242

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ life; lifetime; career
  • Danh từ for life; all one's life; throughout one's life; as long as one lives

Câu hỏi thường gặp

生涯 nghĩa là gì?

生涯 (danh từ) nghĩa là đời.

生涯 đọc là gì?

生涯 đọc là しょうがい (romaji: shōgai).

Âm Hán Việt của 生涯 là gì?

Âm Hán Việt của 生涯 là "sinh nhai". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.