TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

正午(しょうご)

JLPT N3 từ thông dụng
しょうごshōgo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 正 chính·午 ngọ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

正午 nghĩa là trưa, buổi trưa.

Nghĩa của 正午

Danh từ

  1. Trưa, buổi trưa.

Câu ví dụ với 正午

  • いま、ちょうど正午です。 Bây giờ là đúng giữa trưa.Tatoeba #228562
  • 正午まで家にいなさい。 Ở nhà cho đến trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #237341

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ noon; midday

Câu hỏi thường gặp

正午 nghĩa là gì?

正午 (danh từ) nghĩa là trưa, buổi trưa.

正午 đọc là gì?

正午 đọc là しょうご (romaji: shōgo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.