正午
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
正午 nghĩa là trưa, buổi trưa.
Nghĩa của 正午
Danh từ
- Trưa, buổi trưa.
Câu ví dụ với 正午
- いま、ちょうど正午です。 Bây giờ là đúng giữa trưa.Tatoeba #228562
- 正午まで家にいなさい。 Ở nhà cho đến trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #237341
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ noon; midday
Câu hỏi thường gặp
正午 nghĩa là gì?
正午 (danh từ) nghĩa là trưa, buổi trưa.
正午 đọc là gì?
正午 đọc là しょうご (romaji: shōgo).