消火器
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiêu hỏa khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
消火器 nghĩa là bình chữa cháy, bình cứu hoả.
Nghĩa của 消火器
Danh từ
- Bình chữa cháy, bình cứu hoả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fire extinguisher
Câu hỏi thường gặp
消火器 nghĩa là gì?
消火器 (danh từ) nghĩa là bình chữa cháy, bình cứu hoả.
消火器 đọc là gì?
消火器 đọc là しょうかき (romaji: shōkaki).
Âm Hán Việt của 消火器 là gì?
Âm Hán Việt của 消火器 là "tiêu hỏa khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.