賞
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
賞 nghĩa là giải thưởng, phần thưởng, tặng thưởng.
Nghĩa của 賞
Danh từ
- Giải thưởng, phần thưởng, tặng thưởng.
Từ ghép có 賞
Câu ví dụ với 賞
- 彼は賞がもらえるほどに高く飛べなかった。 Anh ấy đã không thể giành được giải thưởng vì nhảy không đủ cao.Tatoeba #104030
- 市長がじきじきに賞を渡した。 Thị trưởng tự mình trao giải thưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168346
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prize; award
Câu hỏi thường gặp
賞 nghĩa là gì?
賞 (danh từ) nghĩa là giải thưởng, phần thưởng, tặng thưởng.
賞 đọc là gì?
賞 đọc là しょう (romaji: shō).
Âm Hán Việt của 賞 là gì?
Âm Hán Việt của 賞 là "thưởng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.