TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

賞(しょう)

JLPT N3 từ thông dụng
しょうshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỞNG 賞 thưởng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

賞 nghĩa là giải thưởng, phần thưởng, tặng thưởng.

Nghĩa của 賞

Danh từ

  1. Giải thưởng, phần thưởng, tặng thưởng.

Từ ghép có 賞

Câu ví dụ với 賞

  • 彼は賞がもらえるほどに高く飛べなかった。 Anh ấy đã không thể giành được giải thưởng vì nhảy không đủ cao.Tatoeba #104030
  • 市長がじきじきに賞を渡した。 Thị trưởng tự mình trao giải thưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168346

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prize; award

Câu hỏi thường gặp

賞 nghĩa là gì?

賞 (danh từ) nghĩa là giải thưởng, phần thưởng, tặng thưởng.

賞 đọc là gì?

賞 đọc là しょう (romaji: shō).

Âm Hán Việt của 賞 là gì?

Âm Hán Việt của 賞 là "thưởng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.