TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

奨学金(しょうがくきん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しょうがくきんshōgakukin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯỞNG HỌC KIM 奨 tưởng·学 học·金 kim

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tưởng học kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

奨学金 nghĩa là học bổng.

Nghĩa của 奨学金

Danh từ

  1. Học bổng.

Cách viết khác: しょうがっきん

Câu ví dụ với 奨学金

  • もし私があなたなら、奨学金の申し込みをするのですが。 Nếu tôi là bạn, tôi sẽ đăng ký nhận học bổng.Tatoeba #193664

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scholarship; stipend; bursary; grant-in-aid
  • Danh từ student loan

Câu hỏi thường gặp

奨学金 nghĩa là gì?

奨学金 (danh từ) nghĩa là học bổng.

奨学金 đọc là gì?

奨学金 đọc là しょうがくきん (romaji: shōgakukin).

Âm Hán Việt của 奨学金 là gì?

Âm Hán Việt của 奨学金 là "tưởng học kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.