奨学金
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tưởng học kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
奨学金 nghĩa là học bổng.
Nghĩa của 奨学金
Danh từ
- Học bổng.
Cách viết khác: しょうがっきん
Câu ví dụ với 奨学金
- もし私があなたなら、奨学金の申し込みをするのですが。 Nếu tôi là bạn, tôi sẽ đăng ký nhận học bổng.Tatoeba #193664
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scholarship; stipend; bursary; grant-in-aid
- Danh từ student loan
Câu hỏi thường gặp
奨学金 nghĩa là gì?
奨学金 (danh từ) nghĩa là học bổng.
奨学金 đọc là gì?
奨学金 đọc là しょうがくきん (romaji: shōgakukin).
Âm Hán Việt của 奨学金 là gì?
Âm Hán Việt của 奨学金 là "tưởng học kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.