象形文字
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tượng hình văn tự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
象形文字 nghĩa là chữ tượng hình.
Nghĩa của 象形文字
Danh từ
- Chữ tượng hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hieroglyph; hieroglyphic character
Câu hỏi thường gặp
象形文字 nghĩa là gì?
象形文字 (danh từ) nghĩa là chữ tượng hình.
象形文字 đọc là gì?
象形文字 đọc là しょうけいもじ (romaji: shōkeimoji).
Âm Hán Việt của 象形文字 là gì?
Âm Hán Việt của 象形文字 là "tượng hình văn tự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.