TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

硝酸(しょうさん)カリウム

しょうさんカリウムshōsankariumu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 硝 tiêu·酸 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

硝酸カリウム nghĩa là diêm tiêu, tiêu thạch.

Nghĩa của 硝酸カリウム

Danh từ

  1. Diêm tiêu, tiêu thạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ potassium nitrate; saltpeter

Câu hỏi thường gặp

硝酸カリウム nghĩa là gì?

硝酸カリウム (danh từ) nghĩa là diêm tiêu, tiêu thạch.

硝酸カリウム đọc là gì?

硝酸カリウム đọc là しょうさんカリウム (romaji: shōsankariumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.