頌栄
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tụng vinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
頌栄 nghĩa là bài tụng ca, bài tán ca.
Nghĩa của 頌栄
Danh từ
- Bài tụng ca, bài tán ca (Chúa Giê-xu...).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ doxology
Câu hỏi thường gặp
頌栄 nghĩa là gì?
頌栄 (danh từ) nghĩa là bài tụng ca, bài tán ca.
頌栄 đọc là gì?
頌栄 đọc là しょうえい (romaji: shōei).
Âm Hán Việt của 頌栄 là gì?
Âm Hán Việt của 頌栄 là "tụng vinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.