TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

消極(しょうきょく)

từ thông dụng
しょうきょくshōkyoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊU CỰC 消 tiêu·極 cực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu cực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

消極 nghĩa là tiêu cực.

Nghĩa của 消極

Tính từ

  1. Tiêu cực. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 消極

Trái nghĩa

Từ liên quan với 消極

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ passive; negative; conservative
  • Danh từ depolarization
  • Danh từ cathode (cũ)

Câu hỏi thường gặp

消極 nghĩa là gì?

消極 (tính từ) nghĩa là tiêu cực.

消極 đọc là gì?

消極 đọc là しょうきょく (romaji: shōkyoku).

Âm Hán Việt của 消極 là gì?

Âm Hán Việt của 消極 là "tiêu cực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.