小冊
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu sách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
小冊 nghĩa là cuốn sách nhỏ.
Nghĩa của 小冊
Danh từ
- Cuốn sách nhỏ.
Từ ghép có 小冊
- 小冊子 — Cuốn sách nhỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pamphlet; booklet
Câu hỏi thường gặp
小冊 nghĩa là gì?
小冊 (danh từ) nghĩa là cuốn sách nhỏ.
小冊 đọc là gì?
小冊 đọc là しょうさつ (romaji: shōsatsu).
Âm Hán Việt của 小冊 là gì?
Âm Hán Việt của 小冊 là "tiểu sách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.