症候群
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chứng hậu quần” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
症候群 nghĩa là hội chứng.
Nghĩa của 症候群
Danh từ
- Hội chứng.
Từ ghép có 症候群
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ syndrome
Câu hỏi thường gặp
症候群 nghĩa là gì?
症候群 (danh từ) nghĩa là hội chứng.
症候群 đọc là gì?
症候群 đọc là しょうこうぐん (romaji: shōkōgun).
Âm Hán Việt của 症候群 là gì?
Âm Hán Việt của 症候群 là "chứng hậu quần". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.