手話
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ thoại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
手話 nghĩa là ngôn ngữ ký hiệu, ngôn ngữ kí hiệu.
Nghĩa của 手話
Danh từ
- Ngôn ngữ ký hiệu, ngôn ngữ kí hiệu.
Câu ví dụ với 手話
- 聾唖者は手話で話す。 Người câm điếc nói chuyện bằng ngôn ngữ ký hiệu.Tatoeba #77242
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sign language
Câu hỏi thường gặp
手話 nghĩa là gì?
手話 (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ ký hiệu, ngôn ngữ kí hiệu.
手話 đọc là gì?
手話 đọc là しゅわ (romaji: shuwa).
Âm Hán Việt của 手話 là gì?
Âm Hán Việt của 手話 là "thủ thoại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.