TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手話(しゅわ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しゅわshuwa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ THOẠI 手 thủ·話 thoại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ thoại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

手話 nghĩa là ngôn ngữ ký hiệu, ngôn ngữ kí hiệu.

Nghĩa của 手話

Danh từ

  1. Ngôn ngữ ký hiệu, ngôn ngữ kí hiệu.

Câu ví dụ với 手話

  • 聾唖者は手話で話す。 Người câm điếc nói chuyện bằng ngôn ngữ ký hiệu.Tatoeba #77242

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sign language

Câu hỏi thường gặp

手話 nghĩa là gì?

手話 (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ ký hiệu, ngôn ngữ kí hiệu.

手話 đọc là gì?

手話 đọc là しゅわ (romaji: shuwa).

Âm Hán Việt của 手話 là gì?

Âm Hán Việt của 手話 là "thủ thoại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.