正気
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chính khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 正気
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sanity; consciousness; soberness
Từ liên quan với 正気
Từ ghép có 正気
- 正気を失う — Mất trí.
Câu ví dụ với 正気
- 彼女は気を失ったが、数分後に正気に戻った。 Cô ta bất tỉnh nhưng tỉnh lại trong vài phút sau.Tatoeba #90576
- 正気ですか。 Anh bị điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142962
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.