TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

正気(しょうき)

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しょうきshōki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH KHÍ 正 chính·気 khí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chính khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 正気

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sanity; consciousness; soberness

Từ liên quan với 正気

Từ ghép có 正気

Câu ví dụ với 正気

  • 彼女は気を失ったが、数分後に正気に戻った。 Cô ta bất tỉnh nhưng tỉnh lại trong vài phút sau.Tatoeba #90576
  • 正気ですか。 Anh bị điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142962

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.