Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
腫瘍学 nghĩa là ung thư học.
Nghĩa của 腫瘍学
Danh từ
Ung thư học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ oncology
Câu hỏi thường gặp
腫瘍学 nghĩa là gì?
腫瘍学 (danh từ) nghĩa là ung thư học.
腫瘍学 đọc là gì?
腫瘍学 đọc là しゅようがく (romaji: shuyōgaku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.