象
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 象
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ form; shape; figure; appearance; phenomenon
Từ ghép có 象
- 対象 — Đối tượng.
- 印象 — Sự ấn tượng.
- 現象 — Hiện tượng.
- 象徴 — Tượng trưng, ký hiệu, biểu tượng.
- 気象 — Thời tiết.
- 表象 — Biểu tượng.
- 象牙 — Ngà voi, ngà.
- 抽象 — Trừu tượng.
- 形象 — Hình tượng.
- 象牙の塔 — Tháp ngà.
- 象形文字 — Chữ tượng hình.
- 象牙海岸 — Bờ Biển Ngà, Cốt Đi-voa.
- 象徴主義 — Thơ tượng trưng.
- 象棋 — Cờ tướng, cờ trung quốc.