趣味
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thú vị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
趣味 nghĩa là sở thích, sở thích riêng.
Nghĩa của 趣味
Danh từ
- Sở thích, sở thích riêng.
Câu ví dụ với 趣味
- 彼女の趣味は切手を集めることです。 Cô ấy thích sưu tầm tem.Tatoeba #94314
- 私の趣味は買い物です。 Sở thích của tôi là đi mua sắm.Tatoeba #163363
- 私の趣味は古い瓶を集めることです。 Tôi có sở thích sưu tập chai cũ.Tatoeba #163370
- 私の趣味は魚つりです。 Sở thích của tôi là câu cá.Tatoeba #163375
- 水泳は私の趣味です。 Bơi lội là sở thích của tôi.Tatoeba #143684
- 私の趣味は野の花の写真を撮ることです。 Tôi có sở thích chụp ảnh hoa dại.Tatoeba #163361
- 私の趣味は古い寺院を訪ねることです。 Tôi có thú vui đi thăm những ngôi đền cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163371
- 僕の趣味は古いコインを集めることです。 Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82205
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hobby; pastime
- Danh từ tastes; preference; liking
Câu hỏi thường gặp
趣味 nghĩa là gì?
趣味 (danh từ) nghĩa là sở thích, sở thích riêng.
趣味 đọc là gì?
趣味 đọc là しゅみ (romaji: shumi).
Âm Hán Việt của 趣味 là gì?
Âm Hán Việt của 趣味 là "thú vị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.