手法
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủ pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
手法 nghĩa là thủ pháp.
Nghĩa của 手法
Danh từ
- Thủ pháp. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 手法
- 彼女の手法は私たちよりはるかに進んでいる。 Phương pháp của cô ấy tiến bộ hơn của chúng tôi nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94317
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ technique; method
Câu hỏi thường gặp
手法 nghĩa là gì?
手法 (danh từ) nghĩa là thủ pháp.
手法 đọc là gì?
手法 đọc là しゅほう (romaji: shuhō).
Âm Hán Việt của 手法 là gì?
Âm Hán Việt của 手法 là "thủ pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.