Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chướng khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
瘴気 nghĩa là chướng khí.
Nghĩa của 瘴気
Danh từ
trang trọng Chướng khí. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ miasma ("bad air" formerly believed to cause disease) (trang trọng)
Câu hỏi thường gặp
瘴気 nghĩa là gì?
瘴気 (danh từ) nghĩa là chướng khí.
瘴気 đọc là gì?
瘴気 đọc là しょうき (romaji: shōki).
Âm Hán Việt của 瘴気 là gì?
Âm Hán Việt của 瘴気 là "chướng khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.