症
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 症
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố illness; condition; -pathy
Từ ghép có 症
- 不眠症 — Mất ngủ.
- 炎症 — Viêm.
- 高所恐怖症 — Hội chứng sợ độ cao.
- 感染症 — Bệnh truyền nhiễm.
- 症例 — Trường hợp, ca.
- 後遺症 — Di chứng.
- 症候群 — Hội chứng.
- 自閉症 — Tự kỉ.
- 恐怖症 — Ám ảnh sợ, hội chứng sợ.
- 症候 — Triệu chứng, chứng trạng.
- 認知症 — Suy giảm trí nhớ, chứng mất trí.
- 新型コロナウイルス感染症 — COVID-19, Cô Vy.
- 神経症 — Chứng loạn thần kinh chức năng.
- 骨粗鬆症 — Chứng loãng xương.
- 失語症 — Á khẩu.
- アルコール依存症 — Chứng nghiện rượu.
- 動脈硬化症 — Xơ vữa động mạch.
- 貧血症 — Thiếu máu.
- 血栓症 — Chứng nghẽn mạch.
- 月経困難症 — Đau bụng kinh.
- 肥満症 — Béo phì.
- 性行為感染症 — Bệnh hoa liễu.
- 失読症 — Chứng khó đọc.
- 心気症 — Bịnh thần kinh.
- 多発性硬化症 — Đa xơ cứng, xơ cứng rải rác.
- 統合失調症 — Tâm thần phân liệt.
- 進行性骨化性線維異形成症 — Hội chứng người hoá đá.
- 外国人恐怖症 — Tinh bài ngoại.
- 小人症 — Hội chứng lùn, chứng thấp lùn.
- 性感染症 — Bệnh hoa liễu.