TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

正月(しょうがつ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しょうがつshōgatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÁNH NGOẠT 正 chánh·月 ngoạt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chánh ngoạt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

正月 nghĩa là tháng một, tháng giêng, tết, năm mới.

Nghĩa của 正月

Danh từ

  1. Tháng Một.
  2. Tháng Giêng.
  3. Tết, năm mới.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 正月

Đồng nghĩa

Từ ghép có 正月

Câu ví dụ với 正月

  • 中国では、旧暦にしたがって正月を祝う。 Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126510

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ New Year (esp. first three days)
  • Danh từ first month of the year; January

Câu hỏi thường gặp

正月 nghĩa là gì?

正月 (danh từ) nghĩa là tháng một, tháng giêng, tết, năm mới.

正月 đọc là gì?

正月 đọc là しょうがつ (romaji: shōgatsu).

Âm Hán Việt của 正月 là gì?

Âm Hán Việt của 正月 là "chánh ngoạt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.