小
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 小
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smallness; small item
- Danh từ short month (i.e. having fewer than 31 days) (viết tắt)
- Danh từ urine; piss; pee; urination (viết tắt)
- Danh từ elementary school (viết tắt)
- Tiền tố smaller (of two things, places, etc. with the same name); inferior
- Tiền tố younger (of two people with the same name); junior
- Danh từ unit of field area (approx. 400 sq m) (cổ)
Từ liên quan với 小
Từ ghép có 小
- 小さな — Nhỏ, bé.
- 小説 — Tiểu thuyết, chuyện, tự sự.
- 小さい — Nhỏ, bé, tí hon.
- 小説家 — Tiểu thuyết gia.
- 小切手 — Séc, chi phiếu.
- 小鳥 — Chim.
- 小屋 — Chòi, lán.
- 小包 — Gói, bưu kiện.
- 小麦 — Lúa mì, tiểu mạch.
- 小道 — Đường mòn.
- 小川 — Lạch, suối, dòng sông nhỏ, dòng.
- 小麦粉 — Bột mì.
- 小学校 — Trường tiểu học.
- 小売 — Bán lẻ.
- 小指 — Ngón út, ngón tay út.
- 小熊 — Gấu con, con gấu con.
- 小テスト — (bài) thi.
- 小島 — Cù lao.
- 最小 — Tối thiểu.
- 小冊子 — Cuốn sách nhỏ.
- 小山 — Đồi.
- 小児 — Tiểu nhi.
- 大小 — Kích thước.
- 小便 — Nước đái, nước tiểu.
- 小町 — Người phụ nữ xinh đẹp.
- 極小 — Cực tiểu, tối thiểu.
- 小生 — Tôi.
- 小脳 — Tiểu não.
- 小銃 — Súng trường.
- 小惑星 — Tiểu hành tinh.