昇華
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thăng hoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
昇華 nghĩa là thăng hoa.
Nghĩa của 昇華
Danh từ
- Thăng hoa. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sublimation
- Danh từ sublimation (of an impulse)
- Danh từ sublimation (i.e. transforming into a purer or nobler form)
Câu hỏi thường gặp
昇華 nghĩa là gì?
昇華 (danh từ) nghĩa là thăng hoa.
昇華 đọc là gì?
昇華 đọc là しょうか (romaji: shōka).
Âm Hán Việt của 昇華 là gì?
Âm Hán Việt của 昇華 là "thăng hoa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.