TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

商(しょう)

JLPT N1 từ thông dụng
しょうshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯƠNG 商 thương

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

商 nghĩa là thương số, thương.

Nghĩa của 商

Danh từ

  1. Thương số, thương.

Từ liên quan với 商

Từ ghép có 商

  • 商売 — Thương mại.
  • 商品 — Thương phẩm, hàng hoá.
  • 商人 — Thương nhân, thương gia, thương thuyền.
  • 商業 — Thương nghiệp, sự buôn bán, thương mại.
  • 商店 — Cửa hàng.
  • 商標 — Thương hiệu.
  • 商品名 — Tên thương mại.
  • 商家 — Thương gia.
  • 商号 — Tên thương mại.
  • 商議 — Sự tham khảo.
  • 隊商 — Thương đội.
  • 商材 — Thương phẩm, hàng hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quotient
  • Danh từ business; merchant; dealer
  • Danh từ second degree (of the Japanese and Chinese pentatonic scale)
  • Danh từ Shang dynasty (of China; approx. 1600-1046 BCE); Yin dynasty

Câu hỏi thường gặp

商 nghĩa là gì?

商 (danh từ) nghĩa là thương số, thương.

商 đọc là gì?

商 đọc là しょう (romaji: shō).

Âm Hán Việt của 商 là gì?

Âm Hán Việt của 商 là "thương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.