少
từ thông dụng
しょうshō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 少
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố small; little; few
Từ ghép có 少
- 少年 — Thiếu niên, trai, con trai, chàng trai.
- 少し — Ít, một ít, một chút, tí, chút.
- 少女 — Cô gái, gái, con gái.
- 少ない — Ít.
- 少しも — Cả, quái.
- 少なくとも — Ít nhất, tối thiểu.
- 少々 — Tí.
- 多少 — Hơi.
- 少しずつ — Dần dần, từng chút một.
- 減少 — Giảm thiểu.
- 少数 — Thiểu số, ít, một vài.
- 少数民族 — Dân tộc thiểu số, dân tộc ít người.
- 少佐 — Thiếu tá.
- 最少 — Tối thiểu.
- 少将 — Thiếu tướng.
- 少尉 — Thiếu uý.
- 少年兵 — Binh lính trẻ em.
- 少数言語 — Ngôn ngữ thiểu số.