TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

賞金(しょうきん)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しょうきんshōkin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỞNG KIM 賞 thưởng·金 kim

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thưởng kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

賞金 nghĩa là tiền giải thưởng.

Nghĩa của 賞金

Danh từ

  1. Tiền giải thưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prize money; monetary award; reward

Câu hỏi thường gặp

賞金 nghĩa là gì?

賞金 (danh từ) nghĩa là tiền giải thưởng.

賞金 đọc là gì?

賞金 đọc là しょうきん (romaji: shōkin).

Âm Hán Việt của 賞金 là gì?

Âm Hán Việt của 賞金 là "thưởng kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.