賞金
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thưởng kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
賞金 nghĩa là tiền giải thưởng.
Nghĩa của 賞金
Danh từ
- Tiền giải thưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prize money; monetary award; reward
Câu hỏi thường gặp
賞金 nghĩa là gì?
賞金 (danh từ) nghĩa là tiền giải thưởng.
賞金 đọc là gì?
賞金 đọc là しょうきん (romaji: shōkin).
Âm Hán Việt của 賞金 là gì?
Âm Hán Việt của 賞金 là "thưởng kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.