Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
私有財産 nghĩa là sở hữu tư nhân.
Nghĩa của 私有財産
Danh từ
Sở hữu tư nhân, của riêng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ private property
Câu hỏi thường gặp
私有財産 nghĩa là gì?
私有財産 (danh từ) nghĩa là sở hữu tư nhân.
私有財産 đọc là gì?
私有財産 đọc là しゆうざいさん (romaji: shiyūzaisan).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.