晶子
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tinh tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
晶子 nghĩa là vi tinh thể.
Nghĩa của 晶子
Danh từ
- Vi tinh thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crystallite
Câu hỏi thường gặp
晶子 nghĩa là gì?
晶子 (danh từ) nghĩa là vi tinh thể.
晶子 đọc là gì?
晶子 đọc là しょうし (romaji: shōshi).
Âm Hán Việt của 晶子 là gì?
Âm Hán Việt của 晶子 là "tinh tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.