障害
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chướng hại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
障害 nghĩa là chướng ngại, bước cản, trở ngại, rối loạn.
Nghĩa của 障害
Danh từ
- Chướng ngại, bước cản, trở ngại.
- Rối loạn, khuyết tật.
Cách viết khác: 障がい, 障碍, 障礙
Từ ghép có 障害
- 障害物 — Bước cản, chướng ngại, trở ngại.
- 精神障害 — Bệnh tâm thần.
- 双極性障害 — Rối loạn lưỡng cực.
- トゥレット障害 — Hội chứng tourette.
- 心的外傷後ストレス障害 — Rối loạn căng thẳng sau sang chấn.
- 強迫性障害 — Rối loạn ám ảnh cưỡng chế.
- 境界性人格障害 — Rối loạn nhân cách ranh giới.
- 人格障害 — Rối loạn nhân cách.
- 解離性同一性障害 — Rối loạn đa nhân cách.
- 境界性パーソナリティ障害 — Rối loạn nhân cách ranh giới.
- パーソナリティ障害 — Rối loạn nhân cách.
- 性格障害 — Rối loạn nhân cách.
Câu ví dụ với 障害
- 副作用としては、視力障害があります。 Tác dụng phụ của nó là gây suy giảm thị lực.Tatoeba #74097
- 薬によっては肝障害を引き起こします。 Có một số loại thuốc gây thương tổn cho gan.Tatoeba #9676068
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ obstacle; impediment; hindrance; barrier; difficulty
- Danh từ disability; handicap; impairment; dysfunction; disorder
- Danh từ steeplechase (viết tắt)
- Danh từ obstacle race; steeplechase (athletics) (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
障害 nghĩa là gì?
障害 (danh từ) nghĩa là chướng ngại, bước cản, trở ngại, rối loạn.
障害 đọc là gì?
障害 đọc là しょうがい (romaji: shōgai).
Âm Hán Việt của 障害 là gì?
Âm Hán Việt của 障害 là "chướng hại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.