TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

障害(しょうがい)

JLPT N3 từ thông dụng
しょうがいshōgai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHƯỚNG HẠI 障 chướng·害 hại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chướng hại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

障害 nghĩa là chướng ngại, bước cản, trở ngại, rối loạn.

Nghĩa của 障害

Danh từ

  1. Chướng ngại, bước cản, trở ngại.
  2. Rối loạn, khuyết tật.

Cách viết khác: 障がい, 障碍, 障礙

Từ ghép có 障害

Câu ví dụ với 障害

  • 副作用としては、視力障害があります。 Tác dụng phụ của nó là gây suy giảm thị lực.Tatoeba #74097
  • 薬によっては肝障害を引き起こします。 Có một số loại thuốc gây thương tổn cho gan.Tatoeba #9676068

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obstacle; impediment; hindrance; barrier; difficulty
  • Danh từ disability; handicap; impairment; dysfunction; disorder
  • Danh từ steeplechase (viết tắt)
  • Danh từ obstacle race; steeplechase (athletics) (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

障害 nghĩa là gì?

障害 (danh từ) nghĩa là chướng ngại, bước cản, trở ngại, rối loạn.

障害 đọc là gì?

障害 đọc là しょうがい (romaji: shōgai).

Âm Hán Việt của 障害 là gì?

Âm Hán Việt của 障害 là "chướng hại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.