種類
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủng loại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
種類 nghĩa là chủng loại, loại, kiểu.
Nghĩa của 種類
Danh từ
- Chủng loại, loại, kiểu, hạng. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 種類
- ハリケーンの種類は風速によって決まります。 Bão xoáy được phân loại dựa trên tốc độ gió.Tatoeba #1827988
- あんなことをするのは、一体どういった種類の人間なのだろうか? Rốt cuộc là loại người nào lại đi làm điều đó?Tatoeba #3367145
- わたしはあらゆる種類の本を読む。 Tôi đọc đủ các loại sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1204283
- 世の中には3種類の人間が居る。数を数えられる奴と数えられない奴だ。 Trên đời này có ba loại người: người biết đếm và người không biết đếm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1222720
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ variety; kind; type; category
- Trợ số từ counter for kinds, species, etc.
Câu hỏi thường gặp
種類 nghĩa là gì?
種類 (danh từ) nghĩa là chủng loại, loại, kiểu.
種類 đọc là gì?
種類 đọc là しゅるい (romaji: shurui).
Âm Hán Việt của 種類 là gì?
Âm Hán Việt của 種類 là "chủng loại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.