主流
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ lưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
主流 nghĩa là chủ lưu, chính thống.
Nghĩa của 主流
Danh từ
- Chủ lưu, chính thống. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 主流
- 彼のやり方は主流からは外れているけれど、悪くない仕事をしてると俺は思うよ。 Cách làm của anh ấy mặc dù khác so với những cách thông thường, nhưng tôi cho rằng kết quả mà anh ấy đạt được cũng không tồi.Tatoeba #1620959
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (the) mainstream
- Danh từ main course (of a river); main stream
Câu hỏi thường gặp
主流 nghĩa là gì?
主流 (danh từ) nghĩa là chủ lưu, chính thống.
主流 đọc là gì?
主流 đọc là しゅりゅう (romaji: shuryū).
Âm Hán Việt của 主流 là gì?
Âm Hán Việt của 主流 là "chủ lưu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.