証拠
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chứng cứ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
証拠 nghĩa là bằng chứng, chứng cứ.
Nghĩa của 証拠
Danh từ
- Bằng chứng, chứng cứ. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 證據
Câu ví dụ với 証拠
- 論より証拠。 Lửa thử vàng, gian nan thử sức.Tatoeba #77229
- 唯一の証拠は、下着に付着していた精液の痕跡。 Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót.Tatoeba #393912
- 彼らはまだ証拠を探している。 Họ vẫn đang tìm kiếm bằng chứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96000
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ evidence; proof
Câu hỏi thường gặp
証拠 nghĩa là gì?
証拠 (danh từ) nghĩa là bằng chứng, chứng cứ.
証拠 đọc là gì?
証拠 đọc là しょうこ (romaji: shōko).
Âm Hán Việt của 証拠 là gì?
Âm Hán Việt của 証拠 là "chứng cứ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.