Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
手榴弾 nghĩa là lựu đạn.
Nghĩa của 手榴弾
Danh từ
Lựu đạn.
Cách viết khác: 手りゅう弾, てりゅうだん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ hand grenade; grenade
Câu hỏi thường gặp
手榴弾 nghĩa là gì?
手榴弾 (danh từ) nghĩa là lựu đạn.
手榴弾 đọc là gì?
手榴弾 đọc là しゅりゅうだん (romaji: shuryūdan).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.