詳細
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tường tế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
詳細 nghĩa là chi tiết.
Nghĩa của 詳細
Tính từ đuôi na
- Chi tiết.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 詳細
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 詳細
- 詳細については、ギセルさんに連絡してください。 Hãy liên lạc với Giselle để biết thêm chi tiết.Tatoeba #146319
- 私たちはその件を詳細に検討した。 Chúng tôi đã thảo luận vụ việc rất lâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166410
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ details; particulars; specifics
- Tính từ đuôi na detailed; specific; minute
- Danh từ close-up view (of a digitally displayed map); zoomed-in view
Câu hỏi thường gặp
詳細 nghĩa là gì?
詳細 (tính từ đuôi na) nghĩa là chi tiết.
詳細 đọc là gì?
詳細 đọc là しょうさい (romaji: shōsai).
Âm Hán Việt của 詳細 là gì?
Âm Hán Việt của 詳細 là "tường tế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.