松果腺
しょうかせんshōkasen
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
松果腺 nghĩa là tuyến tùng.
Nghĩa của 松果腺
Danh từ
- Tuyến tùng.
Từ liên quan với 松果腺
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pineal gland
Câu hỏi thường gặp
松果腺 nghĩa là gì?
松果腺 (danh từ) nghĩa là tuyến tùng.
松果腺 đọc là gì?
松果腺 đọc là しょうかせん (romaji: shōkasen).