硝酸
từ thông dụng
しょうさんshōsan
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
硝酸 nghĩa là Axit nitric.
Nghĩa của 硝酸
Danh từ
- Axit nitric.
Từ ghép có 硝酸
- 硝酸カリウム — Diêm tiêu, tiêu thạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nitric acid
Câu hỏi thường gặp
硝酸 nghĩa là gì?
硝酸 (danh từ) nghĩa là Axit nitric.
硝酸 đọc là gì?
硝酸 đọc là しょうさん (romaji: shōsan).