TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

腫瘍(しゅよう)

từ thông dụng
しゅようshuyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 腫 thũng·瘍 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

腫瘍 nghĩa là u.

Nghĩa của 腫瘍

Danh từ

  1. U.

Từ ghép có 腫瘍

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tumor; tumour; neoplasm; neoplasia

Câu hỏi thường gặp

腫瘍 nghĩa là gì?

腫瘍 (danh từ) nghĩa là u.

腫瘍 đọc là gì?

腫瘍 đọc là しゅよう (romaji: shuyō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.