紹介
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiệu giới” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
紹介 nghĩa là giới thiệu.
Nghĩa của 紹介
Danh từ
- Giới thiệu.
Câu ví dụ với 紹介
- 彼女は私をお兄さんに紹介してくれた。 Cô ta giới thiệu tôi với anh của cô.Tatoeba #89291
- 私の友人を紹介したいのですが。 Tớ giới thiệu bạn tớ với ấy nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162486
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ introduction; presentation; referral; showcase (of a product)
Câu hỏi thường gặp
紹介 nghĩa là gì?
紹介 (danh từ) nghĩa là giới thiệu.
紹介 đọc là gì?
紹介 đọc là しょうかい (romaji: shōkai).
Âm Hán Việt của 紹介 là gì?
Âm Hán Việt của 紹介 là "thiệu giới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.