TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

紹介(しょうかい)

JLPT N4 từ thông dụng
しょうかいshōkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIỆU GIỚI 紹 thiệu·介 giới

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiệu giới” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

紹介 nghĩa là giới thiệu.

Nghĩa của 紹介

Danh từ

  1. Giới thiệu.

Câu ví dụ với 紹介

  • 彼女は私をお兄さんに紹介してくれた。 Cô ta giới thiệu tôi với anh của cô.Tatoeba #89291
  • 私の友人を紹介したいのですが。 Tớ giới thiệu bạn tớ với ấy nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162486

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ introduction; presentation; referral; showcase (of a product)

Câu hỏi thường gặp

紹介 nghĩa là gì?

紹介 (danh từ) nghĩa là giới thiệu.

紹介 đọc là gì?

紹介 đọc là しょうかい (romaji: shōkai).

Âm Hán Việt của 紹介 là gì?

Âm Hán Việt của 紹介 là "thiệu giới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.