Âm Hán ViệtXUÂN HẠ THU ĐÔNG春 xuân·夏 hạ·秋 thu·冬 đông
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xuân hạ thu đông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
春夏秋冬 nghĩa là xuân hạ thu đông.
Nghĩa của 春夏秋冬
Danh từ
thành ngữ bốn chữ Xuân hạ thu đông. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ spring, summer, autumn (fall) and winter; the four seasons (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
春夏秋冬 nghĩa là gì?
春夏秋冬 (danh từ) nghĩa là xuân hạ thu đông.
春夏秋冬 đọc là gì?
春夏秋冬 đọc là しゅんかしゅうとう (romaji: shunkashūtō).
Âm Hán Việt của 春夏秋冬 là gì?
Âm Hán Việt của 春夏秋冬 là "xuân hạ thu đông". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.