TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

消火栓(しょうかせん)

しょうかせんshōkasen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊU HỎA THUYÊN 消 tiêu·火 hỏa·栓 thuyên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiêu hỏa thuyên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

消火栓 nghĩa là trụ cứu hỏa, trụ chữa cháy.

Nghĩa của 消火栓

Danh từ

  1. Trụ cứu hỏa, trụ chữa cháy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fire hydrant

Câu hỏi thường gặp

消火栓 nghĩa là gì?

消火栓 (danh từ) nghĩa là trụ cứu hỏa, trụ chữa cháy.

消火栓 đọc là gì?

消火栓 đọc là しょうかせん (romaji: shōkasen).

Âm Hán Việt của 消火栓 là gì?

Âm Hán Việt của 消火栓 là "tiêu hỏa thuyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.