将棋
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tướng kì” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
将棋 nghĩa là cờ tướng nhật bản, cờ tướng.
Nghĩa của 将棋
Danh từ
- Cờ tướng nhật bản, cờ tướng.
Cách viết khác: 象棋, 象戯, 将棊, 將棋
Từ ghép có 将棋
- 西洋将棋 — Cờ vua.
Câu ví dụ với 将棋
- プロの将棋の面白さがやっとわかるようになって来た。 Cuối cùng tôi cũng có thể lĩnh ngộ ra được điều thú vị về cờ shogi chuyên nghiệp rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #999689
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shogi; Japanese chess
Câu hỏi thường gặp
将棋 nghĩa là gì?
将棋 (danh từ) nghĩa là cờ tướng nhật bản, cờ tướng.
将棋 đọc là gì?
将棋 đọc là しょうぎ (romaji: shōgi).
Âm Hán Việt của 将棋 là gì?
Âm Hán Việt của 将棋 là "tướng kì". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.