消化
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu hoá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
消化 nghĩa là tiêu hoá, hệ tiêu hóa, sự tiêu hóa.
Nghĩa của 消化
Danh từ
- Tiêu hoá, hệ tiêu hóa, sự tiêu hóa. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ digestion (of food)
- Danh từ digestion (of information); assimilation; thorough understanding
- Danh từ consumption; absorption; using up; meeting (e.g. a quota); completion
- Danh từ losing one's form and turning into something else (cổ)
Câu hỏi thường gặp
消化 nghĩa là gì?
消化 (danh từ) nghĩa là tiêu hoá, hệ tiêu hóa, sự tiêu hóa.
消化 đọc là gì?
消化 đọc là しょうか (romaji: shōka).
Âm Hán Việt của 消化 là gì?
Âm Hán Việt của 消化 là "tiêu hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.