TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

消化(しょうか)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しょうかshōka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊU HOÁ 消 tiêu·化 hoá

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu hoá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

消化 nghĩa là tiêu hoá, hệ tiêu hóa, sự tiêu hóa.

Nghĩa của 消化

Danh từ

  1. Tiêu hoá, hệ tiêu hóa, sự tiêu hóa. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ digestion (of food)
  • Danh từ digestion (of information); assimilation; thorough understanding
  • Danh từ consumption; absorption; using up; meeting (e.g. a quota); completion
  • Danh từ losing one's form and turning into something else (cổ)

Câu hỏi thường gặp

消化 nghĩa là gì?

消化 (danh từ) nghĩa là tiêu hoá, hệ tiêu hóa, sự tiêu hóa.

消化 đọc là gì?

消化 đọc là しょうか (romaji: shōka).

Âm Hán Việt của 消化 là gì?

Âm Hán Việt của 消化 là "tiêu hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.