TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

賞賛(しょうさん)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しょうさんshōsan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỞNG TÁN 賞 thưởng·賛 tán

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thưởng tán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

賞賛 nghĩa là sự khâm phục, khen ngợi.

Nghĩa của 賞賛

Danh từ

  1. Sự khâm phục, khen ngợi.

Cách viết khác: 称賛, 賞讃, 称讃, 賞讚, 称讚

Câu ví dụ với 賞賛

  • 彼らは互いに賞賛し合っている。 Họ đang khen ngợi lẫn nhau.Tatoeba #97211
  • 彼は多くの称賛を得た。 Anh ấy nhận được rất nhiều lời khen.Tatoeba #102586

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ praise; admiration; commendation; approbation; applause

Câu hỏi thường gặp

賞賛 nghĩa là gì?

賞賛 (danh từ) nghĩa là sự khâm phục, khen ngợi.

賞賛 đọc là gì?

賞賛 đọc là しょうさん (romaji: shōsan).

Âm Hán Việt của 賞賛 là gì?

Âm Hán Việt của 賞賛 là "thưởng tán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.