賞賛
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thưởng tán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
賞賛 nghĩa là sự khâm phục, khen ngợi.
Nghĩa của 賞賛
Danh từ
- Sự khâm phục, khen ngợi.
Cách viết khác: 称賛, 賞讃, 称讃, 賞讚, 称讚
Câu ví dụ với 賞賛
- 彼らは互いに賞賛し合っている。 Họ đang khen ngợi lẫn nhau.Tatoeba #97211
- 彼は多くの称賛を得た。 Anh ấy nhận được rất nhiều lời khen.Tatoeba #102586
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ praise; admiration; commendation; approbation; applause
Câu hỏi thường gặp
賞賛 nghĩa là gì?
賞賛 (danh từ) nghĩa là sự khâm phục, khen ngợi.
賞賛 đọc là gì?
賞賛 đọc là しょうさん (romaji: shōsan).
Âm Hán Việt của 賞賛 là gì?
Âm Hán Việt của 賞賛 là "thưởng tán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.